VĐQG Thụy Sĩ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Lugano
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Servette FC
Ngày 01:30 · 04/09
Sân đấu AIL Arena · Lugano
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 04/09
Sân đấu AIL Arena · Lugano
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

FC Lugano 45% Hòa 45% Servette FC 10%

Winner : FC Lugano

Bảng xếp hạng · 2026

2 FC Lugano 4 trận 12 điểm
10 Servette FC 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ FC Lugano 1 - 0 Servette FC
VĐQG Thụy Sĩ FC Lugano 1 - 1 Servette FC
VĐQG Thụy Sĩ FC Lugano 4 - 2 Servette FC
VĐQG Thụy Sĩ Servette FC 2 - 1 FC Lugano
VĐQG Thụy Sĩ Servette FC 4 - 1 FC Lugano
Tiemoko Ouattara Penalty confirmed Servette FC
Ahmed Kendouci Yellow Card FC Lugano
Samuel Mráz Missed Penalty Servette FC
Dereck Moncada Yellow Card FC Lugano
Pedrinho Yellow Card Servette FC
Ahmed Kendouci Substitution 1 · Kiến tạo: Anto Grgic FC Lugano
Timothé Cognat Yellow Card Servette FC
Samuel Mráz Substitution 1 · Kiến tạo: Kingstone Mutandwa Servette FC
Behruzjon Karimov Substitution 2 · Kiến tạo: Mattia Zanotti FC Lugano
Dereck Moncada Substitution 3 · Kiến tạo: Albian Ajeti FC Lugano
Tiemoko Ouattara Substitution 2 · Kiến tạo: Thomas Lopes Servette FC
Pedrinho Substitution 3 · Kiến tạo: David Douline Servette FC
Daniel Dos Santos Correia Substitution 4 · Kiến tạo: Elias Pihlstrom FC Lugano
Lilian Njoh Substitution 4 · Kiến tạo: David Datro Fofana Servette FC
Quentin Maceiras Substitution 5 · Kiến tạo: Houboulang Mendes Servette FC
Yanis Cimignani Substitution 5 · Kiến tạo: Beckham Castro FC Lugano
Albian Ajeti Normal Goal · Kiến tạo: Beckham Castro FC Lugano

FC Lugano

3-1-4-2

Huấn luyện viên M. Croci-Torti

Đội hình xuất phát

  • 16 D. von Ballmoos G
  • 6 A. Papadopoulos D
  • 4 D. Kelvin D
  • 3 H. Delcroix D
  • 25 U. Bislimi M
  • 2 B. Karimov M
  • 14 A. Kendouci M
  • 27 Daniel Dos Santos M
  • 21 Y. Cimignani M
  • 11 R. Steffen F
  • 30 D. Moncada F

Cầu thủ dự bị

  • 46 M. Zanotti D
  • 24 E. Pihlström F
  • 17 L. Mai D
  • 8 A. Grgić M
  • 28 F. Gebhardt G
  • 22 B. Castro F
  • 18 J. Bichsel D
  • 23 G. Ajdin M
  • 9 A. Ajeti F

Servette FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên J. Gourvennec

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Gertmonas G
  • 23 Q. Maceiras D
  • 4 S. Rouiller D
  • 15 M. Burch D
  • 18 B. Mazikou D
  • 8 T. Cognat M
  • 6 Pedro Naressi M
  • 77 T. Ouattara M
  • 9 M. Stevanović M
  • 14 L. Njoh M
  • 90 S. Mráz F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Jarell Njike Simo M
  • 34 T. Allix D
  • 37 Sylvain Claude Djoho Filho D
  • 28 D. Douline M
  • 27 David Datro Fofana F
  • 36 Thomas Lopes M
  • 17 Houboulang Mendes D
  • 7 K. Mutandwa F
  • 44 Louis Rieder G
FC Lugano
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Servette FC
566 Chuyền chính xác 264
13 Sút trong vòng cấm 6
7 Sút ngoài vòng cấm 4
7 Sút bị chặn 2
9 Free Kicks 13
3 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 2
10 Sút chệch mục tiêu 6
2 Việt vị 1
616 Tổng đường chuyền 325
20 Tổng cú sút 10
2 Thẻ vàng 2
11 Phạt góc 3
13 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
66% Kiểm soát bóng 34%
VĐQG Thụy Sĩ Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Lugano Servette FC

1X2

1 2.55 X 3.5 2 2.62

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.25

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.75 X 2.3 2 3.6

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 9.5 0-2 19 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 67 1-3 26 2-2 12 3-1 15 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 1-6 351 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 151 7-0 351 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 301 5-4 351 6-3 351

FC Lugano 20 cầu thủ

D. von Ballmoos 16 · G
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Papadopoulos 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.24
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kelvin 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
86
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
80
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Delcroix 3 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
97
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
92
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kendouci 14 · M
Số phút 45 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Karimov 2 · M
Số phút 67 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Bislimi 25 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
89
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Dos Santos 27 · M
Số phút 74 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.98
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Cimignani 21 · M
Số phút 89 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Steffen 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Moncada 30 · F
Số phút 67 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.34
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Zanotti 46 · D
Số phút 23 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Pihlström 24 · F
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Mai 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Grgić 8 · M
Số phút 45 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Gebhardt 28 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Castro 22 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bichsel 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Ajdin 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ajeti 9 · F
Số phút 23 Điểm số 7.76 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Servette FC 20 cầu thủ

E. Gertmonas 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Q. Maceiras 23 · D
Số phút 80 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Rouiller 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Burch 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Mazikou 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Cognat 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pedro Naressi 6 · M
Số phút 70 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Stevanović 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Njoh 14 · M
Số phút 80 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jarell Njike Simo 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Allix 34 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sylvain Claude Djoho Filho
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Douline 28 · M
Số phút 20 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Datro Fofana
Số phút 10 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Lopes 36 · M
Số phút 21 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Houboulang Mendes 17 · D
Số phút 10 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mutandwa 7 · F
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Rieder 44 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ouattara 77 · M
Số phút 69 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.39
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mráz 90 · F
Số phút 60 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.09
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0